閫威 kǔn wēi · khổn uy Hán Việt: khổn uy · Pinyin: kǔn wēi Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 威 (uy)Pinyinkǔn wēiHán Việtkhổn uyCấu tạo閫 + 威 · khổn + uy nghĩa thành phần: khổn + uy Nghĩa EngCihui 閫威 ǔnwēi n. <wr.> overwhelming authority of a shrewish wife