閫德 kǔn dé · khổn đức Hán Việt: khổn đức · Pinyin: kǔn dé Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 德 (đức)Pinyinkǔn déHán Việtkhổn đứcCấu tạo閫 + 德 · khổn + đức nghĩa thành phần: khổn + đức Nghĩa EngCihui 閫德 ǔndé n. feminine virtues