閫臣 kǔn chén · khổn thần Hán Việt: khổn thần · Pinyin: kǔn chén Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 臣 (thần)Pinyinkǔn chénHán Việtkhổn thầnCấu tạo閫 + 臣 · khổn + thần nghĩa thành phần: khổn + thần