閫閨 kǔn guī · khổn khuê Hán Việt: khổn khuê · Pinyin: kǔn guī Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 閨 (khuê)Pinyinkǔn guīHán Việtkhổn khuêCấu tạo閫 + 閨 · khổn + khuê nghĩa thành phần: khổn + khuê