閬顛 láng diān · lãng điên Hán Việt: lãng điên · Pinyin: láng diān Tổng quan Cấu tạo: 閬 (lãng) + 顛 (điên)Pinyinláng diānHán Việtlãng điênCấu tạo閬 + 顛 · lãng + điên nghĩa thành phần: lãng + điên