閭井 lǘ jǐng · lư tỉnh Hán Việt: lư tỉnh · Pinyin: lǘ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 井 (tỉnh)Pinyinlǘ jǐngHán Việtlư tỉnhCấu tạo閭 + 井 · lư + tỉnh nghĩa thành phần: lư + tỉnh