閭姝 lǘ shū · lư xu Hán Việt: lư xu · Pinyin: lǘ shū Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 姝 (xu)Pinyinlǘ shūHán Việtlư xuCấu tạo閭 + 姝 · lư + xu nghĩa thành phần: lư + xu