阅具 duyệt cụ Hán Việt: duyệt cụ Tổng quan Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 具 (cụ)Hán Việtduyệt cụCấu tạo阅 + 具 · duyệt + cụ nghĩa thành phần: duyệt + cụ