阅定 duyệt định Hán Việt: duyệt định Tổng quan Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 定 (định)Hán Việtduyệt địnhCấu tạo阅 + 定 · duyệt + định nghĩa thành phần: duyệt + định