閱時 duyệt thì Hán Việt: duyệt thì Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 時 (thì)Hán Việtduyệt thìCấu tạo閱 + 時 · duyệt + thì nghĩa thành phần: duyệt + thì Nghĩa EngCihui 閱時 yuèshí v.o. last a period of time