閱覽

yuè lǎn duyệt lãm

Hán Việt: duyệt lãm · Pinyin: yuè lǎn

Tổng quan

đọc oi xem. duyệt lãm duyệt lãm ☆Coi xem. xem; đọc (sách báo)。看(書報)。 閱覽室 phòng đọc

Cấu tạo: (duyệt) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duyệt lãm duyệt lãm ☆Coi xem.
  • Cihui đọc oi xem. duyệt lãm duyệt lãm ☆Coi xem. xem; đọc (sách báo)。看(書報)。 閱覽室 phòng đọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀看。《宋史.卷二六四.盧多遜傳》:「必通夕閱覽,及太祖問書中事,多遜應答無滯,同列皆伏焉。」也作「閱看」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看(文字﹑图表等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看(文字﹑图表等)。

Eng

  • CC-CEDICT to read
  • Cihui to read

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

观看