閶扉 chāng fēi · xương phi Hán Việt: xương phi · Pinyin: chāng fēi Tổng quan Cấu tạo: 閶 (xương) + 扉 (phi)Pinyinchāng fēiHán Việtxương phiCấu tạo閶 + 扉 · xương + phi nghĩa thành phần: xương + phi