閶閽 chāng hūn · xương hôn Hán Việt: xương hôn · Pinyin: chāng hūn Tổng quan Cấu tạo: 閶 (xương) + 閽 (hôn)Pinyinchāng hūnHán Việtxương hônCấu tạo閶 + 閽 · xương + hôn nghĩa thành phần: xương + hôn