閶闔門 chāng hé mén · xương hạp môn Hán Việt: xương hạp môn · Pinyin: chāng hé mén Tổng quan Cấu tạo: 閶 (xương) + 闔 (hạp) + 門 (môn)Pinyinchāng hé ménHán Việtxương hạp mônCấu tạo閶 + 闔 + 門 · xương + hạp + môn nghĩa thành phần: xương + hạp + môn