閹伶 yān líng · yêm linh Hán Việt: yêm linh · Pinyin: yān líng Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 伶 (linh)Pinyinyān língHán Việtyêm linhCấu tạo閹 + 伶 · yêm + linh nghĩa thành phần: yêm + linh