閹兒 yān ér · yêm nhi Hán Việt: yêm nhi · Pinyin: yān ér Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 兒 (nhi)Pinyinyān érHán Việtyêm nhiCấu tạo閹 + 兒 · yêm + nhi nghĩa thành phần: yêm + nhi