閹宦

yān huàn yêm hoạn

Hán Việt: yêm hoạn · Pinyin: yān huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太監。《三國演義》第二回:「乘此時不誅閹宦,後必為大禍。」《幼學瓊林.卷一.文臣類》:「太監掌閹門之禁令,故曰閹宦。」也作「奄宦」。

Eng

  • Cihui 閹宦 ānhuàn n. <wr.> eunuch