閹璫 yān dāng · yêm đang Hán Việt: yêm đang · Pinyin: yān dāng Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 璫 (đang)Pinyinyān dāngHán Việtyêm đangCấu tạo閹 + 璫 · yêm + đang nghĩa thành phần: yêm + đang