閹雞

yān jī yêm kê

Hán Việt: yêm kê · Pinyin: yān jī

Tổng quan

gà trống thiến thiến (gà)

Cấu tạo: (yêm) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà trống thiến thiến (gà)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 割除公雞的生殖器官。如:「據說閹雞可使雞肉更加鮮美好吃。」

Eng

  • Cihui 閹雞 ānjī n. capon M:²zhī