閻扶 yán fú · diêm phù Hán Việt: diêm phù · Pinyin: yán fú Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 扶 (phù)Pinyinyán fúHán Việtdiêm phùCấu tạo閻 + 扶 · diêm + phù nghĩa thành phần: diêm + phù