閼伯 è bó · át bá Hán Việt: át bá · Pinyin: è bó Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 伯 (bá)Pinyinè bóHán Việtát báCấu tạo閼 + 伯 · át + bá nghĩa thành phần: át + bá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。為高辛氏長子。因與弟實沈不合,遷徙至商丘。見《左傳.昭公元年》。