阏伽印

át già ấn

Hán Việt: át già ấn

Tổng quan

át già ấn (印相)八字文殊軌曰:「定慧(左右手)並仰開云云。」☸

Cấu tạo: (át) + (già) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui át già ấn (印相)八字文殊軌曰:「定慧(左右手)並仰開云云。」☸