阏伽棚
át già bằng
Hán Việt: át già bằng
Tổng quan
át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸
ja
- JMdict shelf for offerings (of water, flowers, etc.)
Hán Việt: át già bằng
át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸