閼逢 è féng · át phùng Hán Việt: át phùng · Pinyin: è féng Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 逢 (phùng)Pinyinè féngHán Việtát phùngCấu tạo閼 + 逢 · át + phùng nghĩa thành phần: át + phùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太歲在甲稱為「閼逢」。也作「閼蓬」、「焉逢」。