閽椓 hūn zhuó · hôn trạc Hán Việt: hôn trạc · Pinyin: hūn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 閽 (hôn) + 椓 (trạc)Pinyinhūn zhuóHán Việthôn trạcCấu tạo閽 + 椓 · hôn + trạc nghĩa thành phần: hôn + trạc