闃如 qù rú·khuých như Hán Việt: khuých như · Pinyin: qù rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空虚貌。 2.寂静貌。 Cấu tạo: 闃 (khuých) + 如 (như)Pinyinqù rúHán Việtkhuých nhưCấu tạo闃 + 如 · khuých + như nghĩa thành phần: khuých + như Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何