闃沈 qù shěn·khuých trầm Hán Việt: khuých trầm · Pinyin: qù shěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寂静。 Cấu tạo: 闃 (khuých) + 沈 (trầm)Pinyinqù shěnHán Việtkhuých trầmCấu tạo闃 + 沈 · khuých + trầm nghĩa thành phần: khuých + trầm Từ liên quan Gần nghĩa沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈復 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括