闃沈 qù shěn · khuých trầm Hán Việt: khuých trầm · Pinyin: qù shěn Tổng quan Cấu tạo: 闃 (khuých) + 沈 (trầm)Pinyinqù shěnHán Việtkhuých trầmCấu tạo闃 + 沈 · khuých + trầm nghĩa thành phần: khuých + trầm