闃默 qù mò · khuých mặc Hán Việt: khuých mặc · Pinyin: qù mò Tổng quan Cấu tạo: 闃 (khuých) + 默 (mặc)Pinyinqù mòHán Việtkhuých mặcCấu tạo闃 + 默 · khuých + mặc nghĩa thành phần: khuých + mặc