闇亂 àn luàn · ám loạn Hán Việt: ám loạn · Pinyin: àn luàn Tổng quan Cấu tạo: 闇 (ám) + 亂 (loạn)Pinyinàn luànHán Việtám loạnCấu tạo闇 + 亂 · ám + loạn nghĩa thành phần: ám + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 昏闇雜亂。《書經.多士》:「凡四方小大邦喪,罔非有辭于罰」句下漢.孔安國.傳:「故凡四方小大國喪滅,無非有辭於天所罰,言皆有闇亂之辭。」