闇昧

àn mèi ám muội

Hán Việt: ám muội · Pinyin: àn mèi

Tổng quan

tối tăm | không được khai sáng hỉ tối tăm — Ngầm, lén lút, không cho người khác biết. ám muội ám muội ☆Chỉ tối tăm — Ngầm, lén lút, không cho người khác biết.

Cấu tạo: (ám) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối tăm | không được khai sáng hỉ tối tăm — Ngầm, lén lút, không cho người khác biết. ám muội ám muội ☆Chỉ tối tăm — Ngầm, lén lút, không cho người khác biết.
  • Cihui ũng như Ám muội 暗昧. ám muội ám muội ☆Cũng như Ám muội 暗昧.

Eng

  • Cihui obscure; remaining unenlightened