暗林 ám lâm Hán Việt: ám lâm Tổng quan ám lâm (地名)西域記曰:「秣蘇伐那,此言闇林,千佛皆於此地說法。」☸ Cấu tạo: 暗 (ám) + 林 (lâm)Hán Việtám lâmCấu tạo暗 + 林 · ám + lâm nghĩa thành phần: ám + lâm Nghĩa ViệtCihui ám lâm (地名)西域記曰:「秣蘇伐那,此言闇林,千佛皆於此地說法。」☸