闇淺

àn qiǎn ám thiển

Hán Việt: ám thiển · Pinyin: àn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (thiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧寡識。《三國志.卷二一.魏書.劉廙傳》:「臣才智闇淺,願自比於韋弦。」

Eng

  • Cihui 暗淺 nqiǎn v.p. <wr.> shallow, ignorant, and stupid