闇然

ám nhiên

Hán Việt: ám nhiên

Tổng quan

âu kín tối tăm, khó thấy. ám nhiên ám nhiên ☆Sâu kín tối tăm, khó thấy.

Cấu tạo: (ám) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu kín tối tăm, khó thấy. ám nhiên ám nhiên ☆Sâu kín tối tăm, khó thấy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽暗不明顯的樣子。《禮記.中庸》:「君子之道,闇然而日章;小人之道,的然而日亡。」