暗莫

ám mạc

Hán Việt: ám mạc

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (mạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽暗不明的樣子。《文選.枚乘.七發》:「榛林深澤,煙雲闇莫。」