闇鈍

ám độn

Hán Việt: ám độn

Tổng quan

(術語)闇且鈍也。法華經譬喻品曰:「諸根闇鈍,矬陋躄。」☸

Cấu tạo: 暗 (ám) + 钝 (độn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)闇且鈍也。法華經譬喻品曰:「諸根闇鈍,矬陋躄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

闇鈍障 · 暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤