𬮱支 yīn zhī · nhân chi Hán Việt: nhân chi · Pinyin: yīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 支 (chi)Pinyinyīn zhīHán Việtnhân chiCấu tạo𬮱 + 支 · nhân + chi nghĩa thành phần: nhân + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即胭脂。Tân Hoa Tự Điển 1.即胭脂。