𬮱隍 yīn huáng · nhân hoàng Hán Việt: nhân hoàng · Pinyin: yīn huáng Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 隍 (hoàng)Pinyinyīn huángHán Việtnhân hoàngCấu tạo𬮱 + 隍 · nhân + hoàng nghĩa thành phần: nhân + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹城池。Tân Hoa Tự Điển 1.犹城池。