闊疏 kuò shū · khoát sơ Hán Việt: khoát sơ · Pinyin: kuò shū Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 疏 (sơ)Pinyinkuò shūHán Việtkhoát sơCấu tạo闊 + 疏 · khoát + sơ nghĩa thành phần: khoát + sơ