闊積 kuò jī · khoát tích Hán Việt: khoát tích · Pinyin: kuò jī Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 積 (tích)Pinyinkuò jīHán Việtkhoát tíchCấu tạo闊 + 積 · khoát + tích nghĩa thành phần: khoát + tích