闊落

khoát lạc

Hán Việt: khoát lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不細密。《儒林外史》第一○回:「依弟愚見,這廳事也太闊落,意欲借尊齋,只須一席酒,我四人促促膝談心,方才暢快。」

Eng

  • Cihui 闊落 kuòluò s.v. coarse