闊視 kuò shì · khoát thị Hán Việt: khoát thị · Pinyin: kuò shì Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 視 (thị)Pinyinkuò shìHán Việtkhoát thịCấu tạo闊 + 視 · khoát + thị nghĩa thành phần: khoát + thị