闊鼻 khoát tị Hán Việt: khoát tị Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 鼻 (tị)Hán Việtkhoát tịCấu tạo闊 + 鼻 · khoát + tị nghĩa thành phần: khoát + tị