闌夕 lán xī·lan tịch Hán Việt: lan tịch · Pinyin: lán xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.夜将尽。 Cấu tạo: 闌 (lan) + 夕 (tịch)Pinyinlán xīHán Việtlan tịchCấu tạo闌 + 夕 · lan + tịch nghĩa thành phần: lan + tịch Từ liên quan Gần nghĩa夕市 · 夕幕 · 夕座 · 夕烟 · 夕煙 · 夕照 · 夕陽 · 闌入