闌夕 lán xī · lan tịch Hán Việt: lan tịch · Pinyin: lán xī Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 夕 (tịch)Pinyinlán xīHán Việtlan tịchCấu tạo闌 + 夕 · lan + tịch nghĩa thành phần: lan + tịch