阑暑 lan thử Hán Việt: lan thử Tổng quan Cấu tạo: 阑 (lan) + 暑 (thử)Hán Việtlan thửCấu tạo阑 + 暑 · lan + thử nghĩa thành phần: lan + thử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 闌,將盡。「闌暑」指暑氣將盡,即夏末。南朝宋.謝靈運〈永初三年七月十六日之郡初發都〉詩:「述職期闌暑,理棹變金素。」清.朱彞尊〈摸魚子.送魏禹平還魏塘〉詞:「君且住,算我便歸遲,定不過闌暑。」