阑楯 lan thuẫn Hán Việt: lan thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 阑 (lan) + 楯 (thuẫn)Hán Việtlan thuẫnCấu tạo阑 + 楯 · lan + thuẫn nghĩa thành phần: lan + thuẫn