阇尼沙

đồ ni sa

Hán Việt: đồ ni sa

Tổng quan

xà ni sa (異類)夜叉名。譯曰勝結使。見長阿含經五。梵Janeśa。☸

Cấu tạo: (đồ) + (ni) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà ni sa (異類)夜叉名。譯曰勝結使。見長阿含經五。梵Janeśa。☸