阇演帝

đồ diễn đế

Hán Việt: đồ diễn đế

Tổng quan

xà diễn đế (雜語)Jayante,梵音勝之別名,即是戰勝之義。能降伏他之義也。見大日經疏十。☸

Cấu tạo: (đồ) + (diễn) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà diễn đế (雜語)Jayante,梵音勝之別名,即是戰勝之義。能降伏他之義也。見大日經疏十。☸