闐咽 tián yàn · điền yết Hán Việt: điền yết · Pinyin: tián yàn Tổng quan Cấu tạo: 闐 (điền) + 咽 (yết)Pinyintián yànHán Việtđiền yếtCấu tạo闐 + 咽 · điền + yết nghĩa thành phần: điền + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熱鬧、喧譁。唐.李公佐《南柯太守傳》:「人物闐咽,鐘鼓諠譁,不絕十數里。」《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「鼓吹闐咽,塵落漫飛。」也作「填咽」。