闐噎 tián yē · điền ế Hán Việt: điền ế · Pinyin: tián yē Tổng quan Cấu tạo: 闐 (điền) + 噎 (ế)Pinyintián yēHán Việtđiền ếCấu tạo闐 + 噎 · điền + ế nghĩa thành phần: điền + ế