闐噎

tián yēđiền ế

Hán Việt: điền ế · Pinyin: tián yē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充塞; 拥挤。

Cấu tạo: 闐 (điền) + 噎 (ế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噎住 · 噎嗝 · 噎死 · 噎人 · 噎呕 · 噎喑 · 噎嗢 · 噎嘔