闐擁

tián yōngđiền ủng

Hán Việt: điền ủng · Pinyin: tián yōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充塞拥挤。

Cấu tạo: 闐 (điền) + 擁 (ủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥入 · 擁吻 · 擁堵 · 擁塞 · 拥壁 · 擁戴 · 擁護 · 擁抱